Gốc > Mục:VĂN PHÒNG NHÀ TRƯỜNG >
a2052907a >
title:giải toán qua mạng tính đến ngày 21/02/2012
date:21-02-2012
sender:Nguyễn Đình Huy Qt
source:http://violympic.vn/Page_Statistic_School.aspx?SchoolID=25123&PageIndex=1
type:doc
TÍNH ĐẾN NGÀY 21/02/2012
KHỐI 10
STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Vòng
Điểm

1
10552852
  Nguyen Thi Thao
10
a
9
2410

2
10388679
  Lê Văn Trí
10
A8
9
2410

3
10616506
  Trần Minh Sơn
10
10A1
9
2135

4
10545945
  Le Ngoc Duy
10
10A9_pro
9
2385

5
10643019
  Trần Tuấn Anh
10
10a2
9
2450

6
10815548
  Pham Xuan Phung
10
a1
9
2520

7
10589848
  Văn Viết Đức Huy
10
10A1
9
2610

8
10683920
  Lê Văn Trí
10
A8
9
2470

9
10587741
  Văn Viết Đức Huy
10
10A1
9
2480

10
10562938
  Trần Quốc Long
10
10A1
8
1940

11
10562241
  Lê Tuấn Anh
10
A
8
2115

12
10477308
  Văn Thị Thanh Diệu
10
10A10
7
1900

13
10498317
  Lionel Messi
10
A2
7
1885

14
10563363
  Trần Quốc Bảo
10
10A1
7
1930

15
10498251
  Trần Ngọc Thành Đạt
10
A2
7
1910

16
10436832
  Lê Thị Thạch Lam
10
10a1
6
1610

17
10491996
  Phạm Thị Như Quỳnh
10
10A8
5
1245

18
10457208
  Nguyễn Đăng Thiện Tín
10
a1
4
1090

19
10553426
  Trần Đức Tuấn
10
A1
4
1085

20
10639223
  Trần Đức Tuấn
10
A1
4
1160

21
10475697
  Lê Văn Trí
10
10A8
4
1130

22
10584156
  Le Xuan Hai
10
A1
3
810

23
10553078
  Nguyen Thi Thao
10
A1
3
760

24
10573122
  Nguyễn Quang Mến
10
10A4
3
690

25
10584626
  Nguyễn Đăng Thiện Tín
10
a1
3
830

26
10518105
  Hồ Bảo Quốc
10
10A1
3
860

27
10517528
  Hồ Bảo Quốc
10
A1
3
860

28
10517302
  Hồ Bảo Quốc
10
10A1
3
860

29
10516135
  Lê Trọng Mạnh
10
10A1
2
495

30
10613205
  Văn Ngọc Nhật Tân
10
10a1
2
510

31
10567028
  Phạm Quang Vinh
10
10A1
2
450

32
10461446
  Neymar Kaka
10
10A11
2
465

33
11245454
  Ngô Vũ Quyền
10
10A3
2
570

34
10837288
  Lê Văn Trí
10
A8
2
570

35
10639133
  Ngô Bảo Châu
10
A2
2
530

36
10702159
  Phan Nguyễn Ánh Thư
10
10A1
2
550

37
10566446
  Tran Van Tong
10
10A1
1
240

38
10552874
  Lê Quốc Việt
10
A1
1
240

39
10613856
  Trần Đức Tuấn
10
A1
1
240

40
10553142
  Le Xuan Manh
10
10A1
1
240

41
10490658
  Stupid Boy
10
a
1
230

42
10610203
  Xxxxxx Xxxxxx
10
10a10
1
240

43
10614210
  Le Xuan Tien
10
10A1
1
240

44
10653299
  Lê Tuấn Anh
10
A
1
250

45
10560734
  Dương Nhật Linh
10
10A4
1
260

46
10725825
  Tran Van Tong
10
10A1
1
270

47
10539569
  Trần Quốc Bảo
10
10A1
1
280

48
10585998
  Nguyễn Ngọc Bảo Khang
10
10a2
1
250

49
10678603
  Nguyễn Phương Nhàn
10
10A8
1
250

50
10610905
  Trafasff Ầ Tag
10
10
1
250


KHỐI 11
STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Vòng
Điểm

1
10564013
  Nguyen Thanh Nhat
11
11
5
1276

2
10681004
  Aa A
11
A1
4
1156

3
10617239
  Trum